Translate Contractor To Vietnamese

Babylon NG

De volgende generatie van vertaling!

Nu downloaden – 't Is gratis

Brontaal

Doeltaal




[kən'træktə]

◊ danh từ

▪ thầu khoán, người đấu thầu, người thầu (cung cấp lương thực cho quân đội, bệnh viện, trường học)

◦ army contractor : người thầu cung cấp lương thực cho quân đội

◊ danh từ

▪ (giải phẫu) cơ co




Translate the Engels term contractor to other languages