Translate Guarded To Vietnamese

Babylon NG

De volgende generatie van vertaling!

Nu downloaden – 't Is gratis

Brontaal

Doeltaal


['gɑ:did]

◊ tính từ

▪ thận trọng, giữ gìn (lời nói)

◦ a guarded answers : câu trả lời thận trọng

▪ (kỹ thuật) có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...)




Translate the Engels term guarded to other languages