Translate Worry To Vietnamese

Babylon NG

De volgende generatie van vertaling!

Nu downloaden – 't Is gratis

Brontaal

Doeltaal



Gerelateerde termen:
anxiety
burn up
concernment
dun
exercise
fuss
gripe
hounding
irk
molestation
nuisance
oppress
puzzle
ruffle
stew
try
upset
vexatiousness
wrong


['wʌri]

◊ danh từ

▪ sự lo lắng; điều lo nghĩ

▪ sự quấy rầy; điều làm phiền, điều khó chịu

▪ sự nhạy (của chó săn)

◊ ngoại động từ

▪ quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu

◦ to worry someone with foolish questions : quấy rầy người nào bằng những câu hỏi ngớ ngẩn

◦ to be dreadfully worried : rất lo phiền

◊ nội động từ

▪ lo, lo nghĩ

◦ don't worry : đừng lo

◦ to worry about little things : lo vì những việc linh tinh

◦ to wear a worried look : nét mặt có vẻ lo nghĩ

▪ nhay (chó)

▫ to worry along

▪ vẫn tiến bước mặc dầu gặp khó khăn

▫ to worry out

▪ lo lắng để giải quyết bằng xong (một vấn đề)

▫ I should worry

▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) điều đó chẳng phiền hà gì tôi chút nào




Translate the Engels term worry to other languages